field trip

field trip

The class goes on a field trip to the natural history museum.

Định nghĩa

Danh từ: Chuyến đi thực tế, chuyến đi thực địa

Một chuyến đi thực tế một chuyến tham quan tổ chức của một nhóm người (thường học sinh, sinh viên hoặc các thành viên của một tổ chức) đến một địa điểm bên ngoài môi trường học tập hoặc làm việc thông thường (như bảo tàng, khu rừng, di tích lịch sử, nhà máy) để quan sát, nghiên cứu học hỏi trực tiếp.

dụ sử dụng
  • (Các học sinh đã đi một chuyến đi thực tế đến bảo tàng lịch sử tự nhiên.)
  • (Lớp sinh học của chúng tôi đã một chuyến đi thực địa vào rừng để nghiên cứu các loài thực vật khác nhau.)
  • (Công ty đã tổ chức một chuyến đi thực tế cho nhân viên mới đến thăm nhà máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go on a field trip": đi tham quan thực tế.

    • The children were excited to go on a field trip to the zoo. (Bọn trẻ rất hào hứng khi được đi tham quan thực tếsở thú.)
  • "to organize a field trip": tổ chức một chuyến đi thực tế.

    • The teacher spent weeks organizing the field trip to the historical site. (Giáo viên đã dành nhiều tuần để tổ chức chuyến đi thực tế đến di tích lịch sử.)
  • "field trip" có thể được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ bất kỳ chuyến khám phá hoặc nghiên cứu nào bên ngoài môi trường quen thuộc.

    • The journalist's assignment felt like a field trip into a completely different world. (Nhiệm vụ của nhà báo giống như một chuyến đi thực tế vào một thế giới hoàn toàn khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Field work (n): Công việc thực địa (nghiên cứu hoặc thu thập dữ liệu được thực hiện ngoài hiện trường, không phải trong phòng thí nghiệm).

    • The geologists spent a month doing field work in the mountains. (Các nhà địa chất đã dành một tháng để làm công việc thực địa trên núi.)
  • Field study (n): Nghiên cứu thực địa (một cuộc nghiên cứu hệ thống được thực hiện ngoài thực tế).

    • The students conducted a field study on local bird populations. (Các sinh viên đã tiến hành một nghiên cứu thực địa về quần thể chim địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Excursion: chuyến đi chơi, chuyến tham quan ngắn ngày (thường mang tính giải trí hơn giáo dục).
  • Outing: chuyến đi chơi xa, ngoại (thường của một nhóm người).
  • Trip: chuyến đi nói chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go on: tham gia, đi (một chuyến đi).
    • They went on a field trip to the aquarium. (Họ đã đi một chuyến đi thực tế đến thủy cung.)
  • Set off: lên đường, bắt đầu chuyến đi.
    • The class set off for their field trip early in the morning. (Cả lớp lên đường cho chuyến đi thực tế vào sáng sớm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "field trip". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ "out in the field" (ngoài thực địa, trong môi trường thực tế). - After months of training, the new soldiers were finally out in the field. (Sau nhiều tháng huấn luyện, những người lính mới cuối cùng cũng ra thực địa.)